HSK 7-9
涵盖
hángài动
bao gồm; bao quát
to cover; to comprise; to include
课程内容涵盖历史和地理。
Kè chéng nèi róng hán gài lì shǐ hé dì lǐ.
The course content covers history and geography.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.