HSK 4
活动
huódòng动名
hoạt động; vận động
to exercise; to move about; to work out; shaky; unsteady; loose (tooth etc); movable; flexible; liquid (capital etc); (volcanic, seismic, economic etc) activity
学校下午有一次体育活动。
Xué xiào xià wǔ yǒu yí cì tǐ yù huó dòng.
The school has a sports activity this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.