HSK 7-9
女方
nǚfāng名
nhà gái
the bride's side (of a wedding); of the bride's party
女方家人同意推迟婚礼。
Nǚfāng jiārén tóngyì tuīchí hūnlǐ.
The bride's family agreed to postpone the wedding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.