HSK 7-9
备课
bèikè动
soạn bài
(of a teacher) to do one's lesson preparation
老师每天晚上认真备课。
Lǎo shī měi tiān wǎn shang rèn zhēn bèi kè.
The teacher carefully prepares lessons every evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.