HSK 1
课
kè名
bài học; tiết học; môn học
subject; course; class
今天的课很好,我很喜欢。
Jīntiān de kè hěn hǎo, wǒ hěn xǐhuan.
Today's class is good, and I like it very much.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.