HSK 7-9
坚实
jiānshí形
vững chắc; kiên cố
firm and substantial; solid
桥墩为大桥提供坚实支撑。
Qiáo dūn wèi dà qiáo tí gōng jiān shí zhī chēng.
The piers provide solid support for the bridge.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.