HSK 7-9
尖锐
jiānruì形
sắc bén; gay gắt
sharp; intense; penetrating; pointed
金属摩擦发出尖锐声响。
Jīn shǔ mó cā fā chū jiān ruì shēng xiǎng.
The rubbing metal produced a piercing sound.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.