HSK 7-9
回首
huíshǒu动
ngoảnh lại; hồi tưởng
to turn around; to look back; (fig.) to recall the past
回首十年变化村民深感自豪。
Huí shǒu shí nián biàn huà cūn mín shēn gǎn zì háo.
Looking back on ten years of change, the villagers felt deeply proud.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.