HSK 7-9
回落
huíluò动
giảm trở lại
to fall back; to return to low level after a rise (in water level, price etc)
商品价格冲高后逐步回落。
Shāng pǐn jià gé chōng gāo hòu zhú bù huí luò.
The product price gradually fell after a sharp rise.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.