HSK 7-9
毁
huǐ动
phá hủy; bôi nhọ
to destroy; to ruin; to defame; to slander
大火几乎毁了整片森林。
Dà huǒ jī hū huǐ le zhěng piàn sēn lín.
The fire nearly destroyed the entire forest.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.