HSK 7-9
呼救
hūjiù动
kêu cứu
to call for help
受困矿工敲击管道呼救。
Shòu kùn kuàng gōng qiāo jī guǎn dào hū jiù.
The trapped miner struck a pipe to call for help.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.