HSK 6
救命
jiùmìng动
cứu mạng; cứu tôi
to save sb's life; (interj.) Help!; Save me!
及时进行急救才能救命。
Jí shí jìn xíng jí jiù cái néng jiù mìng.
Prompt first aid can save a life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.