HSK 7-9
名义
míngyì名
danh nghĩa; trên danh nghĩa
name; titular; nominal; in name
资金将以基金会名义捐出。
Zījīn jiāng yǐ jījīnhuì míngyì juānchū.
The funds will be donated in the foundation's name.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.