HSK 2
姓名
xìngmíng名
họ tên; tên đầy đủ
full name; surname and given name
请在本子上写姓名。
Qǐng zài běnzi shàng xiě xìngmíng.
Please write your full name in the notebook.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.