HSK 4
报名
bàomíng动
đăng ký; ghi danh
to sign up; to enter one's name; to apply; to register
运动会报名明天开始。
Yùn dòng huì bào míng míng tiān kāi shǐ.
Registration for the sports meet starts tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.