HSK 7-9
可耻
kěchǐ形
đáng xấu hổ
shameful; disgraceful; ignominious
利用弱者的信任十分可耻。
Lì yòng ruò zhě de xìn rèn shí fēn kě chǐ.
Exploiting the trust of vulnerable people is shameful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.