HSK 7-9
口吃
kǒuchī动
nói lắp
to stammer; to stutter; Taiwan pr. kǒují
他小时候有轻微口吃。
Tā xiǎo shí hòu yǒu qīng wēi kǒu chī.
He had a mild stutter as a child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.