HSK 7-9
历届
lìjiè形
các khóa trước
all previous (meetings, sessions etc)
历届冠军今天重返赛场。
Lìjiè guànjūn jīntiān chóngfǎn sàichǎng.
Champions from previous years returned to the arena today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.