HSK 5
简历
jiǎnlì名
hồ sơ xin việc; sơ yếu lý lịch
curriculum vitae (CV); résumé; biographical notes
请把个人简历发给经理。
Qǐng bǎ gè rén jiǎn lì fā gěi jīng lǐ.
Please send your résumé to the manager.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.