HSK 7-9
历代
lìdài名
các đời; các triều đại
successive generations; successive dynasties; past dynasties
历代工匠不断改进这门技艺。
Lìdài gōngjiàng bùduàn gǎijìn zhè mén jìyì.
Craftspeople through successive generations improved this art.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.