HSK 7-9
即可
jíkě动
là được; có thể ngay
equivalent to 就可以; can then (do sth); can immediately (do sth); (do sth) and that will suffice
完成登记即可领取证件。
Wán chéng dēng jì jí kě lǐng qǔ zhèng jiàn.
Complete the registration to collect the document.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.