HSK 7-9
吉利
jílì形
cát lợi; may mắn
auspicious; lucky; propitious; Geely, Chinese car make
老人认为这个数字很吉利。
Lǎo rén rèn wéi zhè ge shù zì hěn jí lì.
The elderly man considers this number auspicious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.