HSK 7-9
单边
dānbiān形
đơn phương; một bên
unilateral
单边决定容易引发争议。
Dān biān jué dìng róng yì yǐn fā zhēng yì.
A unilateral decision can easily cause controversy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.