HSK 7-9
单薄
dānbó形
mỏng manh; yếu ớt
weak; frail; thin; flimsy
他只穿单薄外衣站在风中。
Tā zhǐ chuān dān bó wài yī zhàn zài fēng zhōng.
He stood in the wind wearing only a thin coat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.