HSK 7-9
华人
huárén名
người Hoa
ethnic Chinese person or people
海外华人共同庆祝春节。
Hǎi wài huá rén gòng tóng qìng zhù chūn jié.
Ethnic Chinese overseas celebrated the Spring Festival together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.