HSK 7-9
刺眼
cìyǎn形
chói mắt; gai mắt
to dazzle; to offend the eyes; dazzling; harsh (light)
强烈灯光十分刺眼。
Qiáng liè dēng guāng shí fēn cì yǎn.
The intense light is dazzling.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.