HSK 6
刺
cì动名
đâm; gai
thorn; sting; thrust; to prick; to pierce; to stab
鱼刺卡在嘴里让他很难受。
Yú cì kǎ zài zuǐ lǐ ràng tā hěn nán shòu.
A fish bone stuck in his mouth made him uncomfortable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.