HSK 7-9
刊物
kānwù名
ấn phẩm; tạp chí
publication
图书室新增多种科学刊物。
Tú shū shì xīn zēng duō zhǒng kē xué kān wù.
The reading room added several scientific publications.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.