HSK 4
植物
zhíwù名
thực vật; cây cối
plant; vegetation
教室里放着几种绿色植物。
Jiào shì lǐ fàng zhe jǐ zhǒng lǜ sè zhí wù.
Several kinds of green plants are in the classroom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.