HSK 7-9
勘探
kāntàn动
thăm dò; khảo sát
to explore; to survey; to prospect (for oil etc); prospecting
工程队进山勘探矿产资源。
Gōng chéng duì jìn shān kān tàn kuàng chǎn zī yuán.
The engineering team entered the mountains to prospect for mineral resources.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.