HSK 3
礼物
lǐwù名
quà; quà tặng
gift; present
这是朋友送给我的生日礼物。
Zhè shì péng you sòng gěi wǒ de shēng rì lǐ wù.
This is a birthday gift from my friend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.