HSK 7-9
砍伐
kǎnfá动
chặt phá; đốn cây
to hew; to cut down
村民合力阻止砍伐山中老树。
Cūn mín hé lì zǔ zhǐ kǎn fá shān zhōng lǎo shù.
The villagers worked together to stop old trees in the mountains from being cut down.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.