HSK 5
宠物
chǒngwù名
thú cưng
house pet
这家公寓允许养宠物。
Zhè jiā gōng yù yǔn xǔ yǎng chǒng wù.
This apartment building allows pets.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.