HSK 7-9
凝结
níngjié动
ngưng tụ; kết đông
to condense; to solidify; to coagulate; clot (of blood)
水汽在玻璃上凝结成珠。
Shuǐqì zài bōli shàng níngjié chéngzhū.
Water vapor condensed into droplets on the glass.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.