HSK 7-9
农民工
nóngmíngōng名
lao động nhập cư
migrant worker (who moved from a rural area of China to a city to find work)
工会为农民工提供法律帮助。
Gōnghuì wèi nóngmíngōng tígōng fǎlǜ bāngzhù.
The union provides legal assistance to migrant workers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.