HSK 4
民族
mínzú名
dân tộc; sắc tộc
nationality; ethnic group
这里生活着不同民族的人。
Zhè lǐ shēng huó zhe bù tóng mín zú de rén.
People from different ethnic groups live here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.