HSK 7-9
浓缩
nóngsuō动
cô đặc; rút gọn
to concentrate; to condense; (nuclear energy) to enrich; espresso coffee (abbr. for 意式浓缩咖啡)
报告浓缩了三年的研究成果。
Bàogào nóngsuō le sānnián de yánjiūchéngguǒ.
The report condenses three years of research findings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.