HSK 7-9
公证
gōngzhèng动
công chứng
notarization; notarized; acknowledgement
这份遗嘱需要办理公证。
Zhè fèn yí zhǔ xū yào bàn lǐ gōng zhèng.
This will needs to be notarized.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.