HSK 7-9
公关
gōngguān名
quan hệ công chúng
public relations
公司请公关团队处理危机。
Gōng sī qǐng gōng guān tuán duì chǔ lǐ wēi jī.
The company asked its public relations team to handle the crisis.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.