HSK 7-9
公事
gōngshì名
công việc chung; việc công
work-related matters; documents
他处理公事从不带个人情绪。
Tā chǔ lǐ gōng shì cóng bú dài gè rén qíng xù.
He never brings personal emotions into official business.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.