HSK 7-9
入场券
rùchǎngquàn名
vé vào cửa; điều kiện tham gia
admission ticket; (fig.) qualification to enter a higher-level competition or field
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.