HSK 7-9
入场
rùchǎng动
vào cửa; vào sân
to enter the venue for a meeting; to enter into an examination; to enter a stadium, arena etc
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.