HSK 7-9
停放
tíngfàng动
đỗ; để lại
to park (a car etc); to moor (a boat etc); to leave sth (in a place)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.