HSK 7-9
倾斜
qīngxié动
nghiêng; dốc
to incline; to lean; to slant; to slope
暴雨导致路边大树倾斜。
Bàoyǔ dǎozhì lùbiān dàshù qīngxié.
The heavy rain caused a roadside tree to lean.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.