HSK 6
倾听
qīngtīng动
lắng nghe
to listen attentively
她安静地倾听朋友的烦恼。
Tā ān jìng dì qīng tīng péng you de fán nǎo.
She quietly listened to her friend's troubles.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.