HSK 7-9
倾销
qīngxiāo动
bán phá giá
to dump (goods, products)
该公司被指控低价倾销商品。
Gāi gōngsī bèi zhǐkòng dījià qīngxiāo shāngpǐn.
The company was accused of dumping goods at low prices.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.