HSK 7-9
倾家荡产
qīngjiā-dàngchǎnkhuynh gia bại sản
to lose a family fortune (idiom)
一场骗局让他倾家荡产。
Yì chǎng piànjú ràng tā qīngjiā-dàngchǎn.
A scam cost him his entire family fortune.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.