HSK 7-9
便饭
biànfàn名
bữa cơm thường
an ordinary meal; simple home cooking
今晚就在我家吃顿便饭吧。
Jīn wǎn jiù zài wǒ jiā chī dùn biàn fàn ba.
Come have a simple meal at my home tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.