HSK 7-9
仿制
fǎngzhì动
làm nhái; mô phỏng chế tạo
to copy; to imitate; to make by imitating a model
工匠按照旧图仿制木椅。
Gōng jiàng àn zhào jiù tú fǎng zhì mù yǐ.
The craftsperson reproduced the wooden chair from an old drawing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.