HSK 7-9
纺织
fǎngzhī动
dệt; kéo sợi và dệt
spinning and weaving
这个小镇以纺织工业闻名。
Zhè ge xiǎo zhèn yǐ fǎng zhī gōng yè wén míng.
This town is known for its textile industry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.